hoặc chúng
Định nghĩa
- Động từ (cổ, hiếm):
- Lừa dối công chúng, đánh lừa mọi người: "hoặc chúng" chỉ hành động dùng lời nói hoặc hành vi sai trái để gây hiểu lầm cho đám đông, thường nhằm mục đích trục lợi hoặc che giấu sự thật.
Ví dụ sử dụng
- (Người bán hàng đó thường lừa dối công chúng bằng những lời quảng cáo không đúng sự thật.)
- (Vào thời buổi khó khăn, một số người đã đánh lừa đám đông để hưởng lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hoặc chúng" trong văn bản cổ: Thường xuất hiện trong các tác phẩm phê phán xã hội hoặc luận lý, mang nghĩa chỉ sự lừa gạt tập thể.
- Những kẻ hoặc chúng thường bị trừng phạt thích đáng. (Những người lừa dối công chúng thường bị trừng phạt xứng đáng.)
Biến thể và từ gần giống
Hoặc (động từ, cổ): lừa dối, làm mê hoặc.
- Hoặc người khác là điều không nên. (Lừa dối người khác là việc không nên làm.)
Chúng (đại từ, cổ): đám đông, mọi người.
- Chúng sinh đều khổ. (Chúng sinh đều chịu khổ.)
Lừa chúng (động từ, hiện đại): lừa gạt đám đông — gần nghĩa với "hoặc chúng".
- Lừa chúng là tội ác nghiêm trọng. (Lừa gạt đám đông là tội ác nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Lừa dối: làm cho người khác tin vào điều sai trái.
- Đánh lừa: dùng mưu mẹo để che giấu sự thật.
- Mê hoặc: làm cho người khác mất tỉnh táo, không còn phân biệt đúng sai.
Thành ngữ liên quan
- Hoặc chúng mê hoặc người: lừa dối và làm mê muội người khác.
- Kẻ xấu thường dùng chiêu trò hoặc chúng mê hoặc người để đạt mục đích. (Kẻ xấu thường dùng thủ đoạn lừa dối và làm mê muội người khác để đạt được mục đích.)